top of page
Tìm kiếm

5 ưu điểm Van Bướm Nhựa Điều Khiển Điện Trong Hệ Thống Công Nghiệp

  • Ảnh của tác giả: Van Wonil Hàn Quốc
    Van Wonil Hàn Quốc
  • 2 thg 1
  • 4 phút đọc

Trong thiết kế hệ thống đường ống công nghiệp (Piping Design), đặc biệt tại các nhà máy xử lý nước thải, hóa chất và xi mạ, việc lựa chọn vật liệu van là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và chi phí bảo dưỡng (OPEX). Các dòng van kim loại truyền thống như Gang hoặc Inox 304 thường gặp vấn đề ăn mòn điện hóa hoặc ăn mòn điểm (pitting corrosion) khi làm việc trong môi trường axit và nước mặn.

Hiện nay, van bướm điện bằng nhựa đang được xem là giải pháp thay thế tối ưu về mặt kỹ thuật cho các hệ thống có áp suất thấp và trung bình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết 5 ưu điểm kỹ thuật, các giới hạn vận hành và bài toán kinh tế khi chuyển đổi sang dòng van này.


5 Ưu Điểm Kỹ Thuật Cốt Lõi

Việc thay thế van kim loại bằng van nhựa mang lại những thay đổi tích cực về mặt cơ khí và vận hành hệ thống. Dưới đây là các phân tích cụ thể:


Giảm tải trọng tĩnh lên hệ thống đường ống

Van bướm nhựa có tỷ trọng vật liệu thấp hơn đáng kể so với kim loại. Một cụm van bướm nhựa DN150 kèm bộ truyền động điện (Electric Actuator) có khối lượng trung bình khoảng 5-6kg, trong khi cụm van gang hoặc inox cùng thông số thường nặng từ 15-20kg.

Sự chênh lệch khối lượng này mang lại lợi ích lớn trong thi công cơ điện (M&E). Việc lắp đặt trở nên đơn giản, giảm phụ thuộc vào thiết bị nâng hạ. Quan trọng hơn, trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng tĩnh tác động lên hệ thống đường ống, đặc biệt là các tuyến ống nhựa PVC/HDPE vốn có độ cứng vòng thấp hơn ống thép. Điều này cho phép kỹ sư thiết kế giảm mật độ giá đỡ (pipe support) và hạn chế nguy cơ nứt vỡ tại các điểm kết nối mặt bích do ứng suất trọng lực.


Tối ưu hóa chi phí đầu tư (CAPEX)

Xét về hiệu quả vốn đầu tư, van nhựa có lợi thế lớn so với van hợp kim chống ăn mòn. Inox 316 hoặc các hợp kim đặc biệt có giá thành vật tư rất cao. Thực tế cho thấy, một bộ van bướm nhựa UPVC điều khiển điện thường có đơn giá thấp hơn từ 40% đến 60% so với van inox cùng kích thước và cấu hình bộ điện. Đối với các dự án quy mô lớn, việc chỉ định vật tư nhựa giúp giảm đáng kể tổng mức đầu tư ban đầu mà vẫn đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của môi trường lưu chất.


Đặc tính trơ với hóa chất và chống ăn mòn

Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất của dòng van này. Các vật liệu nhựa kỹ thuật như UPVC, CPVC, PP và PVDF có cấu trúc phân tử bền vững, trơ với hầu hết các loại hóa chất công nghiệp. Chúng hoàn toàn kháng lại sự ăn mòn điện hóa và oxy hóa khi tiếp xúc với Axit (H2SO4, HCl), Bazơ (NaOH) hay các dung dịch muối Clorua.

Khác với van inox có thể bị ăn mòn rỗ bề mặt hoặc ăn mòn khe hở trong môi trường khắc nghiệt, thân van nhựa duy trì độ toàn vẹn vật liệu trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo độ kín (Leakage Class) và an toàn vận hành.


Khả năng tích hợp tự động hóa tiêu chuẩn

Van bướm nhựa hiện đại được thiết kế với tán van (mounting pad) theo tiêu chuẩn ISO 5211, cho phép lắp đặt trực tiếp với các bộ truyền động điện tiêu chuẩn. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu điều khiển trong nhà máy công nghiệp.

Người dùng có thể lựa chọn điện áp nguồn 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC tùy theo thiết kế tủ điện. Về phương thức điều khiển, van hỗ trợ cả chế độ On/Off (đóng ngắt hành trình) và chế độ Tuyến tính (Modulating) sử dụng tín hiệu Analog 4-20mA để điều tiết lưu lượng. Các thiết bị này cũng dễ dàng tích hợp tín hiệu Feedback về PLC hoặc SCADA để giám sát trạng thái đóng mở theo thời gian thực.


Giảm thiểu yêu cầu bảo trì định kỳ

Bề mặt vật liệu nhựa có hệ số ma sát thấp và độ bóng cao, giúp hạn chế hiện tượng bám dính cặn bẩn (scaling) hoặc phát triển vi sinh vật trong đường ống. Do không bị rỉ sét, van nhựa loại bỏ hoàn toàn các hạng mục bảo trì tốn kém như cạo rỉ, sơn phủ bảo vệ hay thay thế bulong định kỳ. Điều này giúp tối ưu hóa chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) nhờ giảm thời gian dừng máy không kế hoạch.


Van bướm nhựa điều khiển điện là giải pháp kỹ thuật phù hợp cho các hệ thống công nghiệp có áp suất làm việc dưới 10 Bar và nhiệt độ dưới 80°C, đặc biệt tối ưu cho môi trường hóa chất ăn mòn. Việc chuyển đổi từ van kim loại sang van nhựa giúp đảm bảo độ bền hóa học cho hệ thống, đồng thời giảm đáng kể chi phí đầu tư và vận hành.

Kỹ sư thiết kế và quản lý dự án cần căn cứ vào thông số lưu chất (nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất) để lựa chọn vật liệu nhựa (UPVC, CPVC, PP, PVDF) phù hợp. Mọi yêu cầu về tài liệu kỹ thuật (Datasheet), bản vẽ CAD hoặc bảng kháng hóa chất, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để được cung cấp.


 
 
 

Bình luận


ĐĂNG KÍ NHẬN THÔNG TIN MỚI NHẤT 

Cảm ơn bạn đã gửi !!!

  • Grey Twitter Icon
  • Grey LinkedIn Icon
  • Grey Facebook Icon

Copyright 2024 © Sử dụng nội dung của wonilvn. wixsite là bạn đã đồng ý với những chính sách của chúng tôi. Nghiêm cấm hành vi sao chép nội dung và sử dụng nội dung của chúng tôi với các mục đích vi phạm pháp luật. Xin cảm ơn!

bottom of page