Giá van bướm điều khiển điện và khí nén năm 2026: Phân tích chi phí từ A đến Z
- Van Wonil Hàn Quốc
- 16 thg 1
- 5 phút đọc
Trong xu hướng tự động hóa nhà máy, van bướm điều khiển điện và van bướm điều khiển khí nén ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đóng mở nhanh, điều khiển từ xa và tích hợp hệ thống PLC, SCADA. Tuy nhiên, khi tìm hiểu van bướm bao nhiêu tiền, nhiều kỹ thuật viên và chủ đầu tư thường bất ngờ vì chi phí bộ van cao hơn khá nhiều so với van bướm tay gạt hoặc tay quay.
Nguyên nhân là giá van bướm điều khiển không chỉ nằm ở thân van mà còn bao gồm bộ truyền động, chi phí lắp ráp, tích hợp và cả chi phí vận hành lâu dài. Bài viết này phân tích chi tiết cấu trúc giá van bướm điều khiển theo mặt bằng thị trường 2026, tập trung vào các DN phổ biến từ DN50 đến DN200.
Lưu ý, toàn bộ mức giá trong bài mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thương hiệu, cấu hình và yêu cầu tùy chỉnh.
Giá thân van bướm cơ bản ( Đánh giá chung)

Thân gang hoặc thép đúc với gioăng EPDM
Với van bướm thân gang hoặc thép đúc, gioăng EPDM, giá thân van DN50 hiện dao động khoảng 2 đến 4 triệu đồng. Khi tăng lên DN100, mức giá phổ biến từ 5 đến 8 triệu đồng.
Nếu so theo áp lực, thân van PN16 thường cao hơn PN10 khoảng 10–20%. Về kết nối, van bướm mặt bích có giá cao hơn van bướm wafer do thân dày và gia công nhiều hơn. Chỉ riêng phần thân van đã chiếm khoảng 30% tổng giá van bướm điều khiển hoàn chỉnh.
Thân inox 304 và inox 316
Với các hệ hóa chất, thực phẩm hoặc môi trường ăn mòn, thân van bướm inox 304 hoặc 316 là lựa chọn bắt buộc. Giá thân inox thường cao hơn thân gang từ 50 đến 100%.
Ví dụ, van bướm inox DN80 có giá khoảng 7 đến 10 triệu đồng, DN150 có thể lên đến 15 đến 20 triệu đồng. Inox 316 luôn cao hơn inox 304 do khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Tùy chỉnh cánh và gioăng đặc biệt
Khi sử dụng gioăng Viton hoặc PTFE, giá thân van bướm thường tăng thêm khoảng 20 đến 30%. Cánh van inox thay cho cánh gang hoặc composite cũng làm giá tăng tương ứng. Với các cấu hình này, giá van bướm thường được tính theo bộ cấu hình chứ không còn theo bảng giá tiêu chuẩn.
Giá bộ truyền động actuator
Truyền động điện
Bộ truyền động điện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá van bướm điều khiển. Với DN50, actuator điện phổ biến có giá khoảng 10 đến 15 triệu đồng. Với DN200, giá có thể lên tới 25 đến 30 triệu đồng tùy mô-men xoắn.
Các actuator thường dùng nguồn 220V hoặc 380V, góc quay 90 độ. Những thương hiệu lớn như ABB hoặc Rotork có giá cao hơn nhưng độ ổn định và tuổi thọ tốt hơn.
Truyền động khí nén
Actuator khí nén có giá rẻ hơn actuator điện khoảng 20 đến 40%. Với DN50, giá actuator khí nén thường từ 8 đến 15 triệu đồng. Loại này có ưu điểm đóng mở nhanh, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ và chi phí bảo trì thấp.
Giá actuator khí nén phụ thuộc vào áp suất làm việc phổ biến từ 4 đến 8 bar và dạng tác động đơn hay tác động kép.
Phụ kiện đi kèm
Các phụ kiện như limit switch, bộ hiển thị vị trí, tín hiệu feedback thường làm giá actuator tăng thêm khoảng 2 đến 5 triệu đồng mỗi bộ. Tuy không bắt buộc, nhưng các phụ kiện này rất cần thiết khi tích hợp hệ thống điều khiển trung tâm.
Chi phí lắp ráp và tích hợp
Lắp ráp tại nhà máy
Chi phí lắp ráp van bướm điều khiển tại nhà máy thường chiếm khoảng 5 đến 10% giá bộ van. Với DN100, chi phí này dao động khoảng 2 đến 3 triệu đồng, bao gồm lắp actuator, căn chỉnh trục, test áp lực và test tín hiệu.
Lắp đặt tại công trường
Khi lắp đặt tại công trường và tích hợp PLC hoặc SCADA, chi phí có thể tăng từ 10 đến 20 triệu đồng cho hệ thống lớn. Chi phí phụ thuộc vào DN, khoảng cách đấu nối, số lượng tín hiệu điều khiển và mức độ phức tạp của hệ thống.
Chi phí dây dẫn và tủ điều khiển
Ngoài giá van bướm, người dùng cần tính thêm chi phí dây điện, ống khí nén và tủ điều khiển. Mức chi phí phổ biến từ 3 đến 7 triệu đồng cho mỗi cụm điều khiển, tùy quy mô hệ thống.
Chi phí bảo trì và vận hành dài hạn

Bảo dưỡng định kỳ
Van bướm điều khiển thường cần bảo dưỡng mỗi 6 đến 12 tháng. Chi phí trung bình mỗi năm khoảng 5 đến 10% giá ban đầu, chủ yếu cho dầu mỡ, kiểm tra gioăng và hiệu chỉnh actuator.
Nếu tính trong 5 năm, tổng chi phí bảo trì có thể tương đương 30 đến 40% giá mua ban đầu.
Thay thế linh kiện
Với actuator điện, motor thay thế có giá khoảng 5 triệu đồng. Với actuator khí nén, bộ seal kit khoảng 2 triệu đồng. Việc ký hợp đồng bảo trì 2 đến 3 năm thường giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh.
Hiệu quả hoàn vốn
So với van bướm thủ công, van bướm điều khiển giúp tiết kiệm nhân công, giảm lỗi vận hành và tăng tính ổn định. Trong đa số dự án, thời gian hoàn vốn thường nằm trong khoảng 1 đến 2 năm.
Cấu trúc giá van bướm điều khiển thường gồm khoảng 30% cho thân van, 50% cho actuator và 20% còn lại cho lắp ráp, tích hợp và bảo trì. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người mua đánh giá đúng giá trị thực của bộ van, thay vì chỉ nhìn vào giá bán ban đầu.
Để tối ưu chi phí, nên chọn cấu hình van bướm điều khiển điện hoặc khí nén đúng theo môi trường, áp lực và tần suất vận hành. Việc chọn đúng ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời hệ thống.
Nếu bạn đang cần báo giá van bướm điều khiển điện, báo giá van bướm điều khiển khí nén hoặc muốn xây dựng cấu hình bộ van theo DN và ứng dụng cụ thể, hãy liên hệ để nhận báo giá tùy chỉnh và tư vấn kỹ thuật chi tiết theo đúng nhu cầu sử dụng.



Bình luận